振作起來 chấn tác khởi lai Hán Việt: chấn tác khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 作 (tác) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtchấn tác khởi laiCấu tạo振 + 作 + 起 + 來 · chấn + tác + khởi + lai nghĩa thành phần: chấn + tác + khởi + lai Nghĩa EngCihui 振作起來 hènzuò qǐlai r.v. brace up; bestir oneself