振興經濟 chấn hưng kinh tể Hán Việt: chấn hưng kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 興 (hưng) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việtchấn hưng kinh tểCấu tạo振 + 興 + 經 + 濟 · chấn + hưng + kinh + tể nghĩa thành phần: chấn + hưng + kinh + tể Nghĩa EngCihui revitalize economy