振兵澤旅 zhèn bīng shì lǚ · chấn binh trạch lữ Hán Việt: chấn binh trạch lữ · Pinyin: zhèn bīng shì lǚ Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 兵 (binh) + 澤 (trạch) + 旅 (lữ)Pinyinzhèn bīng shì lǚHán Việtchấn binh trạch lữCấu tạo振 + 兵 + 澤 + 旅 · chấn + binh + trạch + lữ nghĩa thành phần: chấn + binh + trạch + lữ