振動幻視 chấn động huyễn thị Hán Việt: chấn động huyễn thị Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 幻 (huyễn) + 視 (thị)Hán Việtchấn động huyễn thịCấu tạo振 + 動 + 幻 + 視 · chấn + động + huyễn + thị nghĩa thành phần: chấn + động + huyễn + thị Nghĩa EngCihui oscillopsia