振動技術 chấn động kĩ thuật Hán Việt: chấn động kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtchấn động kĩ thuậtCấu tạo振 + 動 + 技 + 術 · chấn + động + kĩ + thuật nghĩa thành phần: chấn + động + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui vibrotechnique