振動頻率 zhèn dòng pín lǜ · chấn động tần suất Hán Việt: chấn động tần suất · Pinyin: zhèn dòng pín lǜ Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 頻 (tần) + 率 (suất)Pinyinzhèn dòng pín lǜHán Việtchấn động tần suấtCấu tạo振 + 動 + 頻 + 率 · chấn + động + tần + suất nghĩa thành phần: chấn + động + tần + suất