振動光譜學
chấn động quang phổ học
Hán Việt: chấn động quang phổ học · Pinyin: zhèn dòng guāng pǔ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)
Hán Việt: chấn động quang phổ học · Pinyin: zhèn dòng guāng pǔ xué
Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)