振動週期 zhèn dòng zhōu qī · chấn động chu kì Hán Việt: chấn động chu kì · Pinyin: zhèn dòng zhōu qī Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 週 (chu) + 期 (kì)Pinyinzhèn dòng zhōu qīHán Việtchấn động chu kìCấu tạo振 + 動 + 週 + 期 · chấn + động + chu + kì nghĩa thành phần: chấn + động + chu + kì Nghĩa EngCihui 振動周期 hèndòng zhōuqī n. <phy./lg.> period