振古如茲 zhèn gǔ rú zī · chấn cổ như tư Hán Việt: chấn cổ như tư · Pinyin: zhèn gǔ rú zī Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 古 (cổ) + 如 (như) + 茲 (tư)Pinyinzhèn gǔ rú zīHán Việtchấn cổ như tưCấu tạo振 + 古 + 如 + 茲 · chấn + cổ + như + tư nghĩa thành phần: chấn + cổ + như + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振古:自古;兹:现在。从古到今。