振國之患 zhèn guó zhī huàn · chấn quốc chi hoạn Hán Việt: chấn quốc chi hoạn · Pinyin: zhèn guó zhī huàn Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 患 (hoạn)Pinyinzhèn guó zhī huànHán Việtchấn quốc chi hoạnCấu tạo振 + 國 + 之 + 患 · chấn + quốc + chi + hoạn nghĩa thành phần: chấn + quốc + chi + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振:振兴,振兴国家,消除灾难。