振幅分析 chấn phúc phân tích Hán Việt: chấn phúc phân tích Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 幅 (phúc) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtchấn phúc phân tíchCấu tạo振 + 幅 + 分 + 析 · chấn + phúc + phân + tích nghĩa thành phần: chấn + phúc + phân + tích Nghĩa EngCihui kicksort