振幅分析 chấn phúc phân tích Hán Việt: chấn phúc phân tích Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 幅 (phúc) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtchấn phúc phân tíchTừ loạidanhCấu tạo振 + 幅 + 分 + 析 · chấn + phúc + phân + tích nghĩa thành phần: chấn + phúc + phân + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân tích biên độMainlandKaggle Zh-Vi kicksortEngCihui kicksort Từ liên quan Gần nghĩa分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析员 · 分析器 · 分析学