振幅峰值

chấn phúc phong trị

Hán Việt: chấn phúc phong trị

Tổng quan

Cấu tạo: 振 (chấn) + 幅 (phúc) + 峯 (phong) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị biên độ đỉnh
  • Biên soạn 振幅峰值 hènfú fēngzhí n. <phy./lg.> amplitude peak

Eng

  • Cihui 振幅峰值 hènfú fēngzhí n. <phy./lg.> amplitude peak

Từ liên quan

Gần nghĩa

峰值输出功能 · 振幅余量 · 振幅分析 · 振幅调变