振幅峯值 chấn phúc phong trị Hán Việt: chấn phúc phong trị Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 幅 (phúc) + 峯 (phong) + 值 (trị)Hán Việtchấn phúc phong trịCấu tạo振 + 幅 + 峯 + 值 · chấn + phúc + phong + trị nghĩa thành phần: chấn + phúc + phong + trị Nghĩa EngCihui 振幅峰值 hènfú fēngzhí n. <phy./lg.> amplitude peak