振幅調變 zhèn fú diào biàn · chấn phúc điều biến Hán Việt: chấn phúc điều biến · Pinyin: zhèn fú diào biàn Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 幅 (phúc) + 調 (điều) + 變 (biến)Pinyinzhèn fú diào biànHán Việtchấn phúc điều biếnCấu tạo振 + 幅 + 調 + 變 · chấn + phúc + điều + biến nghĩa thành phần: chấn + phúc + điều + biến