振幅餘量 zhèn fú yú liàng · chấn phúc dư lượng Hán Việt: chấn phúc dư lượng · Pinyin: zhèn fú yú liàng Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 幅 (phúc) + 餘 (dư) + 量 (lượng)Pinyinzhèn fú yú liàngHán Việtchấn phúc dư lượngCấu tạo振 + 幅 + 餘 + 量 · chấn + phúc + dư + lượng nghĩa thành phần: chấn + phúc + dư + lượng