振旅而歸 zhèn lǚ ér guī · chấn lữ nhi quy Hán Việt: chấn lữ nhi quy · Pinyin: zhèn lǚ ér guī Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 旅 (lữ) + 而 (nhi) + 歸 (quy)Pinyinzhèn lǚ ér guīHán Việtchấn lữ nhi quyCấu tạo振 + 旅 + 而 + 歸 · chấn + lữ + nhi + quy nghĩa thành phần: chấn + lữ + nhi + quy