振景拔跡

zhèn jǐng bá jì chấn cảnh bạt tích

Hán Việt: chấn cảnh bạt tích · Pinyin: zhèn jǐng bá jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (cảnh) + (bạt) + (tích)