振景拔迹 chấn cảnh bạt tích Hán Việt: chấn cảnh bạt tích Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 景 (cảnh) + 拔 (bạt) + 迹 (tích)Hán Việtchấn cảnh bạt tíchCấu tạo振 + 景 + 拔 + 迹 · chấn + cảnh + bạt + tích nghĩa thành phần: chấn + cảnh + bạt + tích