振景拔跡 zhèn jǐng bá jì · chấn cảnh bạt tích Hán Việt: chấn cảnh bạt tích · Pinyin: zhèn jǐng bá jì Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 景 (cảnh) + 拔 (bạt) + 跡 (tích)Pinyinzhèn jǐng bá jìHán Việtchấn cảnh bạt tíchCấu tạo振 + 景 + 拔 + 跡 · chấn + cảnh + bạt + tích nghĩa thành phần: chấn + cảnh + bạt + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓提拔。Tân Hoa Tự Điển 1.谓提拔。