振民育德

zhèn mín yù dé chấn dân dục đức

Hán Việt: chấn dân dục đức · Pinyin: zhèn mín yù dé

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (dân) + (dục) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 振興民生,涵養德性。《易經.蠱卦.象曰》:「山下有風,蠱,君子以振民育德。」《梁書.卷二.武帝本紀中》:「莫不振民育德,光被黎元。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指接济帮助人民,涵养自己的德行。