振盪電路 zhèn dàng diàn lù · chấn đãng điện lộ Hán Việt: chấn đãng điện lộ · Pinyin: zhèn dàng diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 盪 (đãng) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinzhèn dàng diàn lùHán Việtchấn đãng điện lộCấu tạo振 + 盪 + 電 + 路 · chấn + đãng + điện + lộ nghĩa thành phần: chấn + đãng + điện + lộ