振窮恤貧 zhèn qióng xù pín · chấn cùng tuất bần Hán Việt: chấn cùng tuất bần · Pinyin: zhèn qióng xù pín Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 窮 (cùng) + 恤 (tuất) + 貧 (bần)Pinyinzhèn qióng xù pínHán Việtchấn cùng tuất bầnCấu tạo振 + 窮 + 恤 + 貧 · chấn + cùng + tuất + bần nghĩa thành phần: chấn + cùng + tuất + bần