振纓中朝 zhèn yīng zhōng cháo · chấn anh trung triêu Hán Việt: chấn anh trung triêu · Pinyin: zhèn yīng zhōng cháo Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 纓 (anh) + 中 (trung) + 朝 (triêu)Pinyinzhèn yīng zhōng cháoHán Việtchấn anh trung triêuCấu tạo振 + 纓 + 中 + 朝 · chấn + anh + trung + triêu nghĩa thành phần: chấn + anh + trung + triêu