振纓中朝

zhèn yīng zhōng cháo chấn anh trung triêu

Hán Việt: chấn anh trung triêu · Pinyin: zhèn yīng zhōng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (anh) + (trung) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缨:古代帽子上系在颔下的带子;中朝:在朝廷上做事。整理好头冠,入朝处理政事。