振纓王室 zhèn yīng wáng shì · chấn anh vương thất Hán Việt: chấn anh vương thất · Pinyin: zhèn yīng wáng shì Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 纓 (anh) + 王 (vương) + 室 (thất)Pinyinzhèn yīng wáng shìHán Việtchấn anh vương thấtCấu tạo振 + 纓 + 王 + 室 · chấn + anh + vương + thất nghĩa thành phần: chấn + anh + vương + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振缨:弹冠,出仕。指入朝做官