振翅飛走 chấn sí phi tẩu Hán Việt: chấn sí phi tẩu Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 翅 (sí) + 飛 (phi) + 走 (tẩu)Hán Việtchấn sí phi tẩuCấu tạo振 + 翅 + 飛 + 走 · chấn + sí + phi + tẩu nghĩa thành phần: chấn + sí + phi + tẩu Nghĩa EngCihui flap away