振翅高飛

chấn sí cao phi

Hán Việt: chấn sí cao phi

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (sí) + (cao) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻飛黃騰達,前程無量。如:「同學因為得到一個國際競賽的肯定,從此振翅高飛,平步青雲。」

Eng

  • Cihui 振翅高飛 hènchìgāofēi f.e. flutter and soar high