振聾發聵

zhèn lóng fā kuì chấn lung phát hội

Hán Việt: chấn lung phát hội · Pinyin: zhèn lóng fā kuì

Tổng quan

nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ) | làm thức tỉnh cả những người thờ ơ

Cấu tạo: (chấn) + (lung) + (phát) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ) | làm thức tỉnh cả những người thờ ơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聩:天生耳聋,引伸为不明事理。声音很大,使耳聋的人也听得见。比喻用语言文字唤醒糊涂麻木的人,使他们清醒过来。
  • Tân Hoa Tự Điển 使耳聋的人都受到震动和醒悟。比喻力量强大这种大胆的评论,打破了传统的保守思想,在当时起了振聋发聩的作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 聩天生耳聋,引伸为不明事理。声音很大,使耳聋的人也听得见。比喻用语言文字唤醒糊涂麻木的人,使他们清醒过来。

Eng

  • CC-CEDICT lit. so loud that even the deaf can hear (idiom); rousing even the apathetic
  • Cihui 振聾發聵 hènlóngfākuì id. (loud enough to) arouse the insensible