振聾啓聵 zhèn lóng qǐ kuì · chấn lung khải hội Hán Việt: chấn lung khải hội · Pinyin: zhèn lóng qǐ kuì Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 聾 (lung) + 啓 (khải) + 聵 (hội)Pinyinzhèn lóng qǐ kuìHán Việtchấn lung khải hộiCấu tạo振 + 聾 + 啓 + 聵 · chấn + lung + khải + hội nghĩa thành phần: chấn + lung + khải + hội