振興教育 chấn hưng giáo dục Hán Việt: chấn hưng giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 興 (hưng) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtchấn hưng giáo dụcCấu tạo振 + 興 + 教 + 育 · chấn + hưng + giáo + dục nghĩa thành phần: chấn + hưng + giáo + dục Nghĩa EngCihui 振興教育 hènxīng jiàoyù v.o. vitalize education