振蕩函數 zhèn dàng hán shù · chấn đãng hàm sổ Hán Việt: chấn đãng hàm sổ · Pinyin: zhèn dàng hán shù Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 蕩 (đãng) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinzhèn dàng hán shùHán Việtchấn đãng hàm sổCấu tạo振 + 蕩 + 函 + 數 · chấn + đãng + hàm + sổ nghĩa thành phần: chấn + đãng + hàm + sổ