振衣提領 zhèn yī chí lǐng · chấn y đề lĩnh Hán Việt: chấn y đề lĩnh · Pinyin: zhèn yī chí lǐng Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 衣 (y) + 提 (đề) + 領 (lĩnh)Pinyinzhèn yī chí lǐngHán Việtchấn y đề lĩnhCấu tạo振 + 衣 + 提 + 領 · chấn + y + đề + lĩnh nghĩa thành phần: chấn + y + đề + lĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻掌握關鍵要領。《藝文類聚.卷七六.內典上.內典》:「索隱窮源,振衣提領。」