振衣提領

zhèn yī chí lǐng chấn y đề lĩnh

Hán Việt: chấn y đề lĩnh · Pinyin: zhèn yī chí lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (y) + (đề) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 振:提起。要提起一件衣服,必须拎住衣领。比喻做事情要抓住关键。