振衰起蔽 chấn suy khởi tế Hán Việt: chấn suy khởi tế Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 衰 (suy) + 起 (khởi) + 蔽 (tế)Hán Việtchấn suy khởi tếCấu tạo振 + 衰 + 起 + 蔽 · chấn + suy + khởi + tế nghĩa thành phần: chấn + suy + khởi + tế Nghĩa EngCihui 振衰起蔽 hènshuāiqǐbì f.e. rise with force and spirit