振裘持領

zhèn qiú chí lǐng chấn cừu trì lĩnh

Hán Việt: chấn cừu trì lĩnh · Pinyin: zhèn qiú chí lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (cừu) + (trì) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻抓住事物的关键。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻抓住事物的关键。