振鈴信號 zhèn líng xìn hào · chấn linh tín hào Hán Việt: chấn linh tín hào · Pinyin: zhèn líng xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 鈴 (linh) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyinzhèn líng xìn hàoHán Việtchấn linh tín hàoCấu tạo振 + 鈴 + 信 + 號 · chấn + linh + tín + hào nghĩa thành phần: chấn + linh + tín + hào