振鷺在庭

zhèn lù zài tíng chấn lộ tại đình

Hán Việt: chấn lộ tại đình · Pinyin: zhèn lù zài tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (lộ) + (tại) + (đình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻賢良之士群集朝廷。《文選.任昉.為蕭揚州作荐士表》:「白駒空谷,振鷺在庭。」也作「振鷺充庭」。