振鷺在庭 zhèn lù zài tíng · chấn lộ tại đình Hán Việt: chấn lộ tại đình · Pinyin: zhèn lù zài tíng Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 鷺 (lộ) + 在 (tại) + 庭 (đình)Pinyinzhèn lù zài tíngHán Việtchấn lộ tại đìnhCấu tạo振 + 鷺 + 在 + 庭 · chấn + lộ + tại + đình nghĩa thành phần: chấn + lộ + tại + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振:群飞的样子;鹭:白鹭。白鹭群飞,集于庭中。比喻朝廷里人才济济。