挹茲注彼 yì zī zhù bǐ · ấp tư chú bỉ Hán Việt: ấp tư chú bỉ · Pinyin: yì zī zhù bǐ Tổng quan Cấu tạo: 挹 (ấp) + 茲 (tư) + 注 (chú) + 彼 (bỉ)Pinyinyì zī zhù bǐHán Việtấp tư chú bỉCấu tạo挹 + 茲 + 注 + 彼 · ấp + tư + chú + bỉ nghĩa thành phần: ấp + tư + chú + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挹:舀,汲取;兹:这个;注:灌;彼:那个。把液体从一个容器中舀出,倒入另一个容器。引申为以有余来弥补不足。