挺拔不羣

tǐng bá bù qún đĩnh bạt bất quần

Hán Việt: đĩnh bạt bất quần · Pinyin: tǐng bá bù qún

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (bạt) + (bất) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挺拔不群 ǐngbábùqún f.e. outstandingly principled