挺括不縐 tǐng kuò bù zhòu · đĩnh quát bất trứu Hán Việt: đĩnh quát bất trứu · Pinyin: tǐng kuò bù zhòu Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 括 (quát) + 不 (bất) + 縐 (trứu)Pinyintǐng kuò bù zhòuHán Việtđĩnh quát bất trứuCấu tạo挺 + 括 + 不 + 縐 · đĩnh + quát + bất + trứu nghĩa thành phần: đĩnh + quát + bất + trứu