挺秀超羣 đĩnh tú siêu quần Hán Việt: đĩnh tú siêu quần Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 秀 (tú) + 超 (siêu) + 羣 (quần)Hán Việtđĩnh tú siêu quầnCấu tạo挺 + 秀 + 超 + 羣 · đĩnh + tú + siêu + quần nghĩa thành phần: đĩnh + tú + siêu + quần Nghĩa EngCihui 挺秀超群 ǐngxiùchāoqún f.e. be eminent above the masses