挺立不拔
đĩnh lập bất bạt
Hán Việt: đĩnh lập bất bạt
Tổng quan
bền gan vững chí
Nghĩa
Việt
- Cihui bền gan vững chí
Eng
- Cihui 挺立不拔 ǐnglìbùbá f.e. stand upright and rock-firm
Hán Việt: đĩnh lập bất bạt
bền gan vững chí