挺而走險
đĩnh nhi tẩu hiểm
Hán Việt: đĩnh nhi tẩu hiểm · Pinyin: tǐng ér zǒu xiǎn
Tổng quan
biến thể của 鋌而走險|铤而走险
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 鋌而走險|铤而走险
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挺:挺直;走险:奔赴险处。指被迫采取冒险行动
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓被迫走冒险的道路。挺,本作"铤"。
- Tân Hoa Tự Điển 指在无路可走的时候采取冒险行动。
Eng
- CC-CEDICT variant of 鋌而走險|铤而走险[ting3 er2 zou3 xian3]
- Cihui variant of 鋌而走險|铤而走险