挺胸疊肚

tǐng xiōng dié dù đĩnh hung điệp đỗ

Hán Việt: đĩnh hung điệp đỗ · Pinyin: tǐng xiōng dié dù

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (hung) + (điệp) + (đỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挺着胸脯,鼓起肚皮。形容身壮力强,神气活现的样子。也可形容仗势傲物的样子。