挺胸疊肚

tǐng xiōng dié dù đĩnh hung điệp đỗ

Hán Việt: đĩnh hung điệp đỗ · Pinyin: tǐng xiōng dié dù

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (hung) + (điệp) + (đỗ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強壯威武的樣子。《紅樓夢》第六回:「只見幾個挺胸疊肚、指手畫腳的人坐在大凳上說東談西的。」《兒女英雄傳》第二一回:「早進來了怒目橫眉、挺胸疊肚的一群人。」也作「挺胸凸肚」。