挺膊子話 tǐng bó zi huà · đĩnh bác tử thoại Hán Việt: đĩnh bác tử thoại · Pinyin: tǐng bó zi huà Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 膊 (bác) + 子 (tử) + 話 (thoại)Pinyintǐng bó zi huàHán Việtđĩnh bác tử thoạiCấu tạo挺 + 膊 + 子 + 話 · đĩnh + bác + tử + thoại nghĩa thành phần: đĩnh + bác + tử + thoại