挺起腰板 đĩnh khởi yêu bản Hán Việt: đĩnh khởi yêu bản Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 起 (khởi) + 腰 (yêu) + 板 (bản)Hán Việtđĩnh khởi yêu bảnCấu tạo挺 + 起 + 腰 + 板 · đĩnh + khởi + yêu + bản nghĩa thành phần: đĩnh + khởi + yêu + bản Nghĩa EngCihui 挺起腰板 ǐngqǐ yāobǎn v.o. <coll.> 1. straighten the body; stiffen the spine 2. stand on one's own feet