挺身屹立

đĩnh thân ngật lập

Hán Việt: đĩnh thân ngật lập

Tổng quan

Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 身 (thân) + 屹 (ngật) + 立 (lập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đứng thẳng
  • Biên soạn stand upright

Eng

  • Cihui 挺身屹立 ǐngshēnyìlì f.e. stand upright

Từ liên quan

Gần nghĩa

挺身而出 · 挺身独出 · 挺身而斗 · 屹立不动 · 屹立不摇 · 屹立不移 · 挺身反抗 · 屹立不动的