挺身屹立 đĩnh thân ngật lập Hán Việt: đĩnh thân ngật lập Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 身 (thân) + 屹 (ngật) + 立 (lập)Hán Việtđĩnh thân ngật lậpCấu tạo挺 + 身 + 屹 + 立 · đĩnh + thân + ngật + lập nghĩa thành phần: đĩnh + thân + ngật + lập Nghĩa EngCihui 挺身屹立 ǐngshēnyìlì f.e. stand upright