挺身獨出

tǐng shēn dú chū đĩnh thân độc xuất

Hán Việt: đĩnh thân độc xuất · Pinyin: tǐng shēn dú chū

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (thân) + (độc) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挺身:撑直身体。挺直身体站出来。形容面对着艰难或危险的事情,勇敢地站出来。