挺身獨出 tǐng shēn dú chū · đĩnh thân độc xuất Hán Việt: đĩnh thân độc xuất · Pinyin: tǐng shēn dú chū Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 身 (thân) + 獨 (độc) + 出 (xuất)Pinyintǐng shēn dú chūHán Việtđĩnh thân độc xuấtCấu tạo挺 + 身 + 獨 + 出 · đĩnh + thân + độc + xuất nghĩa thành phần: đĩnh + thân + độc + xuất